gương hậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gương chiếu hậu của xe cộ: "gương hậu" là một loại gương được lắp trên xe ô tô, xe máy, hoặc các phương tiện giao thông khác, có chức năng giúp người lái xe quan sát phía sau hoặc bên hông xe mà không cần quay đầu lại. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao thông.
- Ví dụ: Chiếc gương hậu bị vỡ sau vụ va chạm. (Chiếc gương chiếu hậu bị hỏng sau tai nạn.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi chuyển làn, hãy kiểm tra gương hậu. (Trước khi đổi làn đường, cần quan sát gương chiếu hậu.)
- Gương hậu xe máy của tôi bị lỏng, cần siết lại ốc. (Gương chiếu hậu xe máy bị lỏng, cần vặn chặt ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gương hậu điện tử": gương chiếu hậu sử dụng công nghệ kỹ thuật số, thường có màn hình hiển thị hình ảnh từ camera.
- Xe đời mới thường trang bị gương hậu điện tử thay vì gương truyền thống. (Xe hiện đại thường có gương chiếu hậu dùng camera thay vì gương thường.)
"gương hậu chống chói": gương chiếu hậu có lớp phủ đặc biệt giúp giảm ánh sáng chói từ đèn pha xe sau.
- Gương hậu chống chói giúp lái xe an toàn vào ban đêm. (Gương chống chói giúp lái xe an toàn khi trời tối.)
Biến thể và từ gần giống
Gương (danh từ): vật dụng phản chiếu hình ảnh, thường làm từ kính tráng bạc.
- Cô ấy soi gương trước khi ra ngoài. (Cô ấy nhìn vào gương để chỉnh trang.)
Hậu (tính từ/từ Hán Việt): phía sau, sau. Trong "gương hậu", "hậu" chỉ vị trí phía sau xe.
- Phần hậu xe bị móp sau tai nạn. (Phần đuôi xe bị móp sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
Gương chiếu hậu: cụm từ đầy đủ, thông dụng hơn trong văn nói và văn viết.
- Anh ấy điều chỉnh gương chiếu hậu trước khi lái xe. (Anh ấy chỉnh gương phía sau trước khi lái.)
Kính chiếu hậu: từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Kính chiếu hậu bị nứt do nhiệt độ cao. (Kính phía sau bị nứt vì nóng.)
Thành ngữ liên quan
- Nhìn qua gương hậu: nghĩa bóng chỉ việc nhìn lại quá khứ, hoặc xem xét những điều đã xảy ra.
- Đôi khi ta cần nhìn qua gương hậu để rút kinh nghiệm. (Thỉnh thoảng cần nhìn lại quá khứ để học hỏi.)